Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bed rest



noun
confinement to bed continuously (as in the case of some sick or injured persons)
Syn:
bedrest
Hypernyms:
rest, ease, repose, relaxation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.